phỉ dạ
Học thuậtThân thiện
Một người đàn ông mặc trang phục truyền thống đứng trên núi với vẻ mặt phỉ dạ.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thỏa mãn, hài lòng, vừa ý: "phỉ dạ" diễn tả trạng thái tâm lý thỏa mãn, hài lòng đến tận đáy lòng (dạ), thường là sau khi một mong muốn, nguyện vọng nào đó được đáp ứng.
- Bằng lòng, toại nguyện: Cảm giác hài lòng, vui sướng vì đạt được điều mình mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin con thi đỗ đại học, bà cụ phỉ dạ lắm. (Nghe tin con thi đỗ đại học, bà cụ hài lòng, thỏa mãn lắm.)
- Công việc hoàn thành xuất sắc, anh ấy cảm thấy phỉ dạ. (Công việc hoàn thành xuất sắc, anh ấy cảm thấy rất hài lòng.)
- Được thưởng thức món ăn ngon, thực khách vô cùng phỉ dạ. (Được thưởng thức món ăn ngon, thực khách vô cùng thỏa mãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng phỉ dạ": Cụm danh từ diễn tả lòng dạ thỏa mãn, hài lòng.
- Nhìn thành quả lao động, lòng ông ấy phỉ dạ. (Nhìn thành quả lao động, lòng ông ấy thấy thỏa mãn.)
"Phỉ dạ an lòng": Cụm từ nhấn mạnh sự thỏa mãn và yên tâm.
- Con cái ngoan ngoãn, học hành tiến bộ, cha mẹ mới thật sự phỉ dạ an lòng. (Con cái ngoan ngoãn, học hành tiến bộ, cha mẹ mới thật sự thỏa mãn và yên tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Phỉ (tính từ): Một dạng rút gọn, cùng nghĩa với "phỉ dạ", chỉ sự thỏa mãn, hài lòng.
- Làm xong việc, lòng tôi thấy phỉ. (Làm xong việc, lòng tôi thấy thỏa mãn.)
Phỉ chí (tính từ): Thỏa chí, thỏa mãn ý muốn.
- Phỉ nguyện (tính từ): Thỏa nguyện, đạt được điều mong ước.
- Phỉ lòng (tính từ): Làm cho lòng dạ hài lòng, thỏa mãn.
Từ đồng nghĩa
- Thỏa mãn: Đạt được đầy đủ điều mong muốn.
- Hài lòng: Cảm thấy vừa ý, ưng thuận.
- Toại nguyện: Đạt được nguyện vọng.
- Bằng lòng: Đồng ý, chấp thuận và cảm thấy vừa ý.
Từ trái nghĩa
- Bất mãn: Không hài lòng, không bằng lòng.
- Bức xúc: Cảm thấy khó chịu, bị dồn nén.
- Thất vọng: Không đạt được như mong đợi, cảm thấy chán nản.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Phỉ sầu: Làm cho hết buồn phiền (thường dùng trong văn chương cổ).
- Phỉ nhẽ: Thỏa đáng, hợp lẽ (ít dùng trong hiện đại).
- Phỉ dạ, ưng lòng: Cụm từ nhấn mạnh sự hài lòng, vừa ý hoàn toàn.
- Mọi việc đều thuận buồm xuôi gió, thật là phỉ dạ, ưng lòng. (Mọi việc đều thuận lợi, thật là thỏa mãn, vừa ý.)
Một người đàn ông mặc trang phục truyền thống đứng trên núi với vẻ mặt phỉ dạ.
- Nh. Phỉ.